Nghĩa của từ "leave a message" trong tiếng Việt
"leave a message" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leave a message
US /liːv ə ˈmesɪdʒ/
UK /liːv ə ˈmesɪdʒ/
Cụm từ
để lại lời nhắn, gửi tin nhắn
to record a spoken or written communication for someone who is not available to receive it directly
Ví dụ:
•
If I don't answer, please leave a message after the beep.
Nếu tôi không trả lời, vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
•
I tried to call him, but I had to leave a message on his voicemail.
Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng tôi phải để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của anh ấy.
Từ liên quan: